straitjacket nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

straitjacket nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm straitjacket giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của straitjacket.

Từ điển Anh Việt

  • straitjacket


    * ngoại động từ

    (từ lóng) trói tay trói chân

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • straitjacket

    anything immaterial that severely hinders or confines

    they defected because Russian dance was in a straitjacket

    the government is operating in an economic straitjacket

    a garment similar to a jacket that is used to bind the arms tightly against the body as a means of restraining a violent person

    Synonyms: straightjacket