stockade nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

stockade nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm stockade giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của stockade.

Từ điển Anh Việt

  • stockade


    * danh từ

    hàng rào bằng cọc

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • stockade

    * kỹ thuật

    hàng cọc chắn

    hàng cọc cừ

    hàng rào

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • stockade

    fortification consisting of a fence made of a line of stout posts set firmly for defense

    surround with a stockade in order to fortify


    concentration camp: a penal camp where political prisoners or prisoners of war are confined (usually under harsh conditions)