spitball nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

spitball nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm spitball giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của spitball.

Từ điển Anh Việt

  • spitball


    * danh từ

    viên đạn giấy (giấy nhai nát, vê lại xong đem bắn)

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • spitball

    a projectile made by chewing a piece of paper and shaping it into a sphere

    an illegal pitch in which a foreign substance (spit or Vaseline) is applied to the ball by the pitcher before he throws it

    Synonyms: spitter