sesamoid nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
sesamoid nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm sesamoid giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của sesamoid.
Từ điển Anh Việt
sesamoid
/'sesəmɔid/
* tính từ
hình hạt vừng
* danh từ
(giải phẫu) xương vừng
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
sesamoid
* kỹ thuật
y học:
xương vừng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
sesamoid
Similar:
sesamoid bone: any of several small round bones formed in a tendon where it passes over a joint
Synonyms: os sesamoideum


