selenide antioxidant nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

selenide antioxidant nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm selenide antioxidant giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của selenide antioxidant.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • selenide antioxidant

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    selenit chống ôxi hóa