scimitar nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
scimitar nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm scimitar giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của scimitar.
Từ điển Anh Việt
scimitar
/'simitə/ (scimiter) /'simitə/
* danh từ
thanh mã tấu, thanh đại đao
Từ điển Anh Anh - Wordnet
scimitar
a curved oriental saber; the edge is on the convex side of the blade


