savanna nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
savanna nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm savanna giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của savanna.
Từ điển Anh Việt
savanna
/sə'vænə/ (savannah) /sə'vænə/
* danh từ
(địa lý,địa chất) Xavan
Từ điển Anh Anh - Wordnet
savanna
a flat grassland in tropical or subtropical regions
Synonyms: savannah


