plant? plate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

plant? plate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm plant? plate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của plant? plate.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • plant? plate

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    bản cực mặt rộng

    bản cực Planté

    tấm định hình (ở acquy axit-chì)

    điện:

    tấm (bản) Planté