pennywort nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

pennywort nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pennywort giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pennywort.

Từ điển Anh Việt

  • pennywort

    /'peniwə:t/

    * danh từ

    (thực vật học) rau má mơ