pailful nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
pailful nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm pailful giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của pailful.
Từ điển Anh Việt
pailful
/'peiful/
* danh từ
thùng (đầy), xô (đầy)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
pailful
Similar:
pail: the quantity contained in a pail