nyquist rate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nyquist rate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nyquist rate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nyquist rate.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
nyquist rate
(telecommunication) the lowest sampling rate that will permit accurate reconstruction of a sampled analog signal
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


