nrz recording (nonreturn to zero recording) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nrz recording (nonreturn to zero recording) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nrz recording (nonreturn to zero recording) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nrz recording (nonreturn to zero recording).
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
nrz recording (nonreturn to zero recording)
* kỹ thuật
toán & tin:
sự ghi không trở về số không


