noncontacting seal nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
noncontacting seal nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm noncontacting seal giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của noncontacting seal.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
noncontacting seal
* kỹ thuật
đệm kín không tiếp xúc


