non-systematic code nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
non-systematic code nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-systematic code giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-systematic code.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
non-systematic code
* kỹ thuật
toán & tin:
mã không có hệ thống
mã không hệ thống


