non-member country nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
non-member country nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm non-member country giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của non-member country.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
non-member country
* kinh tế
nước phi thành viên


