no-strike agreement nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

no-strike agreement nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm no-strike agreement giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của no-strike agreement.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • no-strike agreement

    * kinh tế

    thỏa thuận không đình công