nitrile rubber nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

nitrile rubber nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nitrile rubber giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nitrile rubber.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • nitrile rubber

    * kỹ thuật

    hóa học & vật liệu:

    cao su acrylonitril

    cao su nytry