nictating membrance nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nictating membrance nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nictating membrance giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nictating membrance.
Từ điển Anh Việt
nictating membrance
/'nikteitiɳ'membrein/
* danh từ
(động vật học) màn nháy (ở mắt chim...)


