nicotine poisoning nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

nicotine poisoning nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nicotine poisoning giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nicotine poisoning.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • nicotine poisoning

    toxic condition caused by the ingestion or inhalation of large amounts of nicotine

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).