nasdaq nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
nasdaq nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm nasdaq giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của nasdaq.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
nasdaq
Similar:
national association of securities dealers automated quotations: a computerized data system to provide brokers with price quotations for securities traded over the counter
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


