n-fold symmetry axis nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

n-fold symmetry axis nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm n-fold symmetry axis giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của n-fold symmetry axis.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • n-fold symmetry axis

    * kỹ thuật

    điện lạnh:

    trục đối xứng bậc n