mapper nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

mapper nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm mapper giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mapper.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • mapper

    Similar:

    plotter: a clerk who marks data on a chart

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).