laureate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

laureate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm laureate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của laureate.

Từ điển Anh Việt

  • laureate

    /'lɔ:riit/

    * tính từ

    được giải thưởng

    * danh từ

    người trúng giải thưởng

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • laureate

    someone honored for great achievements; figuratively someone crowned with a laurel wreath

    worthy of the greatest honor or distinction

    The nation's pediatrician laureate is preparing to lay down his black bag"- James Traub