four-wing flying fish nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
four-wing flying fish nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm four-wing flying fish giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của four-wing flying fish.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
four-wing flying fish
Similar:
biplane flying fish: having both pectoral and pelvic fins enlarged
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


