eutrophic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
eutrophic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm eutrophic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của eutrophic.
Từ điển Anh Việt
eutrophic
* tính từ
dinh dưỡng tốt
Từ điển Anh Anh - Wordnet
eutrophic
(ecology) of a lake or other body of water rich in nutrients and subject to eutrophication


