epns nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
epns nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm epns giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của epns.
Từ điển Anh Việt
epns
* (viết tắt)
kền mạ bạc (electroplated nickel silver)
epns
* (viết tắt)
kền mạ bạc (electroplated nickel silver)
[ Enter ]
để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ]
để thoát khỏi.[ ↑ ]
hoặc mũi tên xuống [ ↓ ]
để di chuyển giữa các từ được gợi ý.
Sau đó nhấn [ Enter ]
(một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.