crystallographic information file (cif) nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
crystallographic information file (cif) nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm crystallographic information file (cif) giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của crystallographic information file (cif).
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
crystallographic information file (cif)
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
tệp thông tin tinh thể học


