cost, insurance, freight by plane nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

cost, insurance, freight by plane nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm cost, insurance, freight by plane giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của cost, insurance, freight by plane.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • cost, insurance, freight by plane

    * kinh tế

    giá CiF đường không

    giá hàng, phí bảo hiểm cộng vận phí đường không

    giá không vận đến bờ