core-cladding ratio nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
core-cladding ratio nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm core-cladding ratio giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của core-cladding ratio.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
core-cladding ratio
* kỹ thuật
điện tử & viễn thông:
tỷ lệ lõi-lớp bọc


