communicatory nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

communicatory nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm communicatory giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của communicatory.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • communicatory

    Similar:

    communicative: able or tending to communicate

    was a communicative person and quickly told all she knew"- W.M.Thackeray

    Antonyms: uncommunicative

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).