bimodal distribution nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

bimodal distribution nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bimodal distribution giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bimodal distribution.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • bimodal distribution

    * kinh tế

    phân bố hai đỉnh

    phân phối hai mốt

    * kỹ thuật

    toán & tin:

    phân phối hai mốt