bicornuous nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
bicornuous nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bicornuous giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bicornuous.
Từ điển Anh Anh - Wordnet
bicornuous
Similar:
bicorn: having two horns or horn-shaped parts
a bicornuate uterus
Synonyms: bicorned, bicornate, bicornuate
Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh.
Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến
englishsticky@gmail.com
(chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).


