bicornuate nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
bicornuate nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm bicornuate giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của bicornuate.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
bicornuate
* kỹ thuật
y học:
hai sừng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
bicornuate
Similar:
bicorn: having two horns or horn-shaped parts
a bicornuate uterus
Synonyms: bicorned, bicornate, bicornuous


