basophilic nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
basophilic nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm basophilic giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của basophilic.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
basophilic
* kỹ thuật
hóa học & vật liệu:
ái kiềm
Từ điển Anh Anh - Wordnet
basophilic
staining readily with basic dyes


