awned nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

awned nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm awned giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của awned.

Từ điển Anh Việt

  • awned

    xem awn

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • awned

    having awns i.e. bristlelike or hairlike appendages on the flowering parts of some cereals and grasses

    awned wheatgrass

    Synonyms: awny

    Antonyms: awnless