articulator nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
articulator nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm articulator giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của articulator.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
articulator
* kỹ thuật
y học:
thiết bị khớp răng
Từ điển Anh Anh - Wordnet
articulator
someone who pronounces words
a movable speech organ


