arachnodactyl nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

arachnodactyl nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm arachnodactyl giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của arachnodactyl.

Từ điển Anh Việt

  • arachnodactyl

    * danh từ

    chân nhện