antifouling paint nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antifouling paint nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antifouling paint giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antifouling paint.
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
antifouling paint
* kỹ thuật
xây dựng:
sơn phòng bẩn
toán & tin:
sơn phòng bẩn (chống rêu, chống gỉ)
Từ điển Anh Anh - Wordnet
antifouling paint
a paint used to protect against the accumulation of barnacles etc. on underwater surfaces


