antifading nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
antifading nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm antifading giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của antifading.
Từ điển Anh Việt
antifading
(Tech) chống phai mờ
Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành
antifading
* kỹ thuật
xây dựng:
cách trừ liềm sóng


