anesthetist nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
anesthetist nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm anesthetist giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của anesthetist.
Từ điển Anh Việt
anesthetist
* danh từ
người gây mê
Từ điển Anh Anh - Wordnet
anesthetist
Similar:
anesthesiologist: a specialist who administers an anesthetic to a patient before he is treated
Synonyms: anaesthetist