allegorise nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

allegorise nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm allegorise giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của allegorise.

Từ điển Anh Việt

  • allegorise

    xem allegorize

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • allegorise

    Similar:

    allegorize: interpret as an allegory

    allegorize: make into an allegory

    The story was allegorized over time