accelerando nghĩa là gì trong Tiếng Việt?
accelerando nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm accelerando giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của accelerando.
Từ điển Anh Việt
accelerando
* tính từ,adv
(nhạc) nhanh dần
* danh từ
bản nhạc chơi nhanh dần
Từ điển Anh Anh - Wordnet
accelerando
a gradually increasing tempo of music
my ear will not accept such violent accelerandos
gradually increasing in tempo
with increasing speed
here you must play accelerando