sớt trong Tiếng Anh là gì?

sớt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ sớt sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • sớt

    * đtừ

    to share, to pour to divide

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • sớt

    * verb

    to share, to pour to divide

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • sớt

    to share, pour to divide