phứt trong Tiếng Anh là gì?

phứt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ phứt sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • phứt

    act decisively; without hesitation; completely

    quên phứt mất be utterly forgotten

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • phứt

    như phắt