miết trong Tiếng Anh là gì?
miết trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ miết sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
miết
at one go at stretch; unceasing, ceaseless
chạy miết run quickly and straight ahead
press (with the fingers)
Từ điển Việt Anh - VNE.
miết
at one go at stretch, unceasing, ceaseless


