kháy trong Tiếng Anh là gì?
kháy trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ kháy sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
kháy
hint, tease
kháy nhau quá rồi đâm ra cải nhau their mutual teasing degenerated into a quarrel
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
kháy
Hint, tease
Kháy nhau quá rồi đâm ra cải nhau: Their mutual teasing degenerated into a quarrel


