chụt trong Tiếng Anh là gì?
chụt trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ chụt sang Tiếng Anh.
Từ điển Việt Anh
chụt
smacking noise
như chùn chụt
hôn đánh chụt một cái to kiss (someone) with a smacking noise, to give (someone) a smack
bú mẹ chùn chụt to suck one's mother's breast with continuous smacks
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chụt
Smacking noise
hôn đánh chụt một cái: to kiss (someone) with a smacking noise, to give (someone) a smack
bú mẹ chùn chụt: to suck one's mother's breast with continuous smacks


