cõng trong Tiếng Anh là gì?

cõng trong Tiếng Anh là gì, định nghĩa, ý nghĩa và cách sử dụng. Dịch từ cõng sang Tiếng Anh.

Từ điển Việt Anh

  • cõng

    to carry on one's back; to carry pick-a-back

Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức

  • cõng

    * verb

    To carry on the back; to carry pick-a-back

Từ điển Việt Anh - VNE.

  • cõng

    to carry on one’s back, carry piggyback