xerogaphy nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

xerogaphy nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm xerogaphy giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của xerogaphy.

Từ điển Anh Việt - Chuyên ngành

  • xerogaphy

    * kỹ thuật

    điện:

    in selen