wyszynski nghĩa là gì trong Tiếng Việt?

wyszynski nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm wyszynski giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của wyszynski.

Từ điển Anh Anh - Wordnet

  • wyszynski

    Polish prelate who persuaded the Soviet to allow greater religious freedom in Poland (1901-1981)

    Synonyms: Stefan Wyszynski

Chưa có Tiếng Việt cho từ này, bạn vui lòng tham khảo bản Tiếng Anh. Đóng góp nội dung vui lòng gửi đến englishsticky@gmail.com (chúng tôi sẽ có một phần quà nhỏ dành cho bạn).